Asset Publisher

PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN. Năm học 2016-2017

PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN. Năm học 2016-2017


STT Họ và tên Ngày, tháng, năm sinh Trình độ CM Chuyên môn đào tạo Phân công chuyên môn học kỳ I, năm học 2016-2017 Kiêm nhiệm Tổng số tiết Ghi chú
TC ĐH
1 Ngô Văn  Quyến 15/03/1958     ĐH QLGD Phụ trách chung chỉ đạo các HĐ của nhà trường, dạy thay     BGH
2 Đinh Thị Ngọc  Dung 28/01/1975     ĐH Hoá Học Phụ trách: Chuyên môn; PC; LĐ & HN ; GDạy HN 9A,B,C     BGH
3 Trần Thị Mai 25/01/1974     ĐH Ngữ Văn CTCĐ(3) + CN 9C(4) + Văn, TC Văn 9C(6) + Sử K9(3) + MT 7B,C(2) + NGLL(0.5) CTCĐ, CN 9C 18,5  
4 Đặng Thị Hằng 29/11/1984     ĐH Toán CN 7A(4) + Toán 7A,B(8) + Toán, TC Toán 8B(5) + NGLL 7A (0.5) + MT 7A(1) CN 7A 18,5  
5 Nguyễn Thị Thúy 19/09/1962     Văn-Sử CN 7B(4) + Văn 7B(4) + NGLL 7B(0.5) + GDCD K6(3) + Sử K7(6) + MT 6A(1) CN 7B 18,5  
6 Bùi Thị Quế Hồi 21/08/1976     ĐH Anh văn CN 7C(4) + Anh K7(9) + Anh K9(6)  CN 7C 19.0  
7 Nguyễn Thị  Hương 14/10/1971     ĐH Toán CN 8A(4) + Toán, TC Toán 8A(5) + Lý K9(6) + Lý K7(3) + NGLL 8A(0.5) CN 8A 18,5  
8 Phạm Thị Thuyết 31/10/1974     Văn-Sử CN 8B(4) + Văn 8B(4) + TC Văn 8B(1) + GDCD K9(3) + NGLL 8B(0.5) + C.Nghệ K6(6) CN 8B 18,5  
9 Hồ Thị Hải Yến 08/02/1970     Văn-Sử CN 8C(4) + Văn 8A,C(8) + TC Văn 8A,C(2) + Địa K6(3) + NGLL(0.5) + Địa 8B(1) CN 8C 18,5  
10 Lê Thị Quyên 15/10/1974     ĐH Ngữ Văn CN 9A(4) + TKHĐ(2) + Văn, TC Văn 9A(6) + NGLL(0.5) + Sử K6(3) + MT K8(3) TKHĐ;CN 9A 18,5  
11 Nguyễn Thị Thơm       Văn-Sử Văn 7A,C(8) + Địa 8A,C(2) + Địa K9(6) + LĐ(2)   18,5  
12 Trần Thu Hiền 02/03/1976     ĐH Toán Toán, TC Toán 9C(5) + Tin K6,7(12) + CĐ(1) + MT 9C(1)   19,0  
13 Phạm Thị Phương 25/11/1975     ĐH Ngữ Văn CN 6C(4) + Văn 6B,C(8) + Địa K7(6) + NGLL(0.5) + CĐ(1) CN 6C 19,5  
14 Mai Thị  Hương 25/01/1975     ĐH Ngữ Văn CN 9B(4) + TT(3) + Văn, TC Văn 9B(6) + Sử 8B,C(4) + CTV(2) + NGLL 9B(0.5)  TT; CN 9B 18,5  
15 Nguyễn Thị kim Loan 22/03/1980     ĐH Ngữ Văn CN 6A(4) + Văn 6A(4) + GDCD K8(3) + NGLL(0.5) + GDCD K7(3) + Sử 8A(2) + MT 9A,B(2) CN 6A 18,5  
16 Đào Thị Thanh  Hải 06/10/1969     ĐH Toán TT(3) + Toán, TC Toán 9A,B(10) + Toán, TC Toán 8C(5) TT Tổ KHTN 18,0  
17 Nguyễn Xuân Hiệp 28/07/1981     ĐH Sinh Sinh K9(6) + Sinh 8A,C(4) + TD K7(6) + CNTT(3) CNTT 19,0  
18 Lê Thị Minh Hồng       ĐH Anh văn CN 6B(4) + NGLL 6B(0.5) + Anh K6(9) + Anh 8B,C(6) CN 6B 19,5  
19 Nguyễn Đức  Thịnh 12/06/1979     ĐH Thể Dục TD K8,9(12) + TD K6(6) + TBTT(2) TBTT 20,0  
20 Dương Thị Ánh 09/12/1984     Âm nhạc Âm nhạc K6,7,8(9) + Đoàn đội (10) Đoàn Đội 19,0  
21 Phạm Thị Bích Liên 30/05/1978     ĐH Anh văn Trung tâm HTCĐ, Anh 8A(3) + MT 6C(1)   4,0  
22 Trần Thị Thu Thương 19/04/1978     ĐH Sinh Hóa K8(6) + Hóa K9(6) + C.Nghệ K9(3) + CĐ(1) + LĐ(2)   18,0  
23 Nguyễn Thanh Thúy 22/01/1988     ĐH Toán Toán 6B(4) + Toán 7C(4) + C.Nghệ K8(4.5) + C.Nghệ K7(4.5)   17,0  
24 Nguyễn Thị  Nga 16/12/1993     Toán-Lý Toán 6A,C(8) + Lý 6(3) + Lý K8(3) + MT 6B(1)   15,0 GVHĐ
25 Lê Phương  Thảo 11/10/1994     Sinh-Hóa Sinh K6(6) + Sinh K7(6) + Sinh 8B(2) + NGLL 7C(0.5)   14,5 GVHĐ
                       
                                                       HIỆU TRƯỞNG
                                                    (Đã ký)
                 
                       
                  Ngô Văn Quyến